אליפות ירושלים 2026 בשח קלאסי על שם אריה רוזנברג

Cập nhật ngày: 02.10.2026 02:11:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 150)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
16Friedlich, EyalISR196920
23Tsafrir, ItayISR210920
37Merzbach, EvyatarISR196020
49Kessler, BenjaminISR192120
54Cohen, AlonISR201720
65Zrihan, DanISR199720
72Lukin, ElishaISR225120
88Lubin, YosefISR195520
910Hochman, GurISR189720
1012Yehoshua, AzgadISR18131,50
1114Leonoff, LeonardoARG18021,50
1211Kuritz, ZviISR184010
1318Eizenstein, YedidyaISR176610
1419Freiman, MarkISR175610
1520Kaliner, ArikISR171110
1626Kfir, ItzhakISR159810
1713Landa, AlexISR180710
1815Agmon, YonatanISR180010
191FMMilyavsky, MaximISR230310
2016Rozenblit, StasISR178610
2123Marash, BinyaminISR163010
2227Waxman, MarkISR157110
2329Lehmann, Yedidya MosheISR151510
2440Mangoubi, ShaiISR123310
2517Casoy, OfirISR176810
2631Emeksizoglu, Emine BilgeTUR147710
2738Saksonov, GioraISR131210
2832Milyavsky, MarkISR14290,50
2934Ben Ezra, OriISR14170,50
3024Tumasov, AlexandrISR16050,50
3125Buchman, BoazISR15990,50
3233Danieli, MaayanISR14200,50
3335Daniel, IlayISR14030,50
3422Nadav, AvinoamISR163600
3528Volodarsky, MichaelISR153700
3630Yani Smilan, IdanISR148400
3721Dubinsky, AlexanderRUS168800
3836Shmigelsky, MichaelISR140000
3937Sterngold, EitanISR133500
4039Nakash, MosheISR129900

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)