אליפות ירושלים 2026 בשח קלאסי על שם אריה רוזנברג Cập nhật ngày: 24.09.2026 15:35:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 150)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ARG | Argentina | 1 |
| 2 | ISR | Israel | 37 |
| 3 | RUS | Russia | 1 |
| 4 | TUR | Türkiye | 1 |
| Tổng cộng | | | 40 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 10 | 2 | 6 | 1 | 19 |
| 2 | 11 | 1 | 5 | 2 | 19 |
| 3 | 8 | 0 | 7 | 2 | 17 |
| 4 | 7 | 2 | 7 | 2 | 18 |
| Tổng cộng | 36 | 5 | 25 | 7 | 73 |
|
|
|
|