אליפות ירושלים 2026 בשח קלאסי על שם אריה רוזנברג

Cập nhật ngày: 02.10.2026 02:11:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 150)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/08/31 lúc 18:15

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11FMMilyavsky, Maxim23030 1 - 00 Dubinsky, Alexander168821
222Nadav, Avinoam16360 0 - 10 Lukin, Elisha22512
33Tsafrir, Itay21090 1 - 00 Marash, Binyamin163023
424Tumasov, Alexandr16050 0 - 10 Cohen, Alon20174
55Zrihan, Dan19970 1 - 00 Buchman, Boaz159925
626Kfir, Itzhak15980 0 - 10 Friedlich, Eyal19696
77Merzbach, Evyatar19600 1 - 00 Waxman, Mark157127
828Volodarsky, Michael15370 0 - 10 Lubin, Yosef19558
99Kessler, Benjamin19210 1 - 00 Lehmann, Yedidya Moshe151529
1030Yani Smilan, Idan14840 0 - 10 Hochman, Gur189710
1111Kuritz, Zvi18400 1 - 00 Emeksizoglu, Emine Bilge147731
1232Milyavsky, Mark14290 ½ - ½0 Yehoshua, Azgad181312
1313Landa, Alex18070 1 - 00 Danieli, Maayan142033
1434Ben Ezra, Ori14170 ½ - ½0 Leonoff, Leonardo180214
1515Agmon, Yonatan18000 1 - 00 Daniel, Ilay140335
1636Shmigelsky, Michael14000 0 - 10 Rozenblit, Stas178616
1717Casoy, Ofir17680 1U-0U0 Sterngold, Eitan133537
1818Eizenstein, Yedidya17660 1 - 00 Saksonov, Giora131238
1939Nakash, Moshe12990 - - +0 Freiman, Mark175619
2020Kaliner, Arik17110 1 - 00 Mangoubi, Shai123340