אליפות ירושלים 2026 בשח קלאסי על שם אריה רוזנברג

Cập nhật ngày: 25.09.2026 08:45:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 150)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/09/07 lúc 18:15

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
110Hochman, Gur18971 1 - 01 FMMilyavsky, Maxim23031
22Lukin, Elisha22511 1 - 01 Kuritz, Zvi184011
313Landa, Alex18071 0 - 11 Tsafrir, Itay21093
44Cohen, Alon20171 1 - 01 Agmon, Yonatan180015
516Rozenblit, Stas17861 0 - 11 Zrihan, Dan19975
66Friedlich, Eyal19691 + - -1 Casoy, Ofir176817
718Eizenstein, Yedidya17661 0 - 11 Merzbach, Evyatar19607
88Lubin, Yosef19551 1 - 01 Kaliner, Arik171120
919Freiman, Mark17561 0 - 11 Kessler, Benjamin19219
1012Yehoshua, Azgad1813½ 1 - 0½ Ben Ezra, Ori141734
1114Leonoff, Leonardo1802½ 1 - 0½ Milyavsky, Mark142932
1221Dubinsky, Alexander16880 0 - 10 Lehmann, Yedidya Moshe151529
1331Emeksizoglu, Emine Bilge14770 1 - 00 Nadav, Avinoam163622
1423Marash, Binyamin16300 1 - 00 Yani Smilan, Idan148430
1533Danieli, Maayan14200 ½ - ½0 Tumasov, Alexandr160524
1625Buchman, Boaz15990 1 - 00 Daniel, Ilay140335
1737Sterngold, Eitan13350 - - +0 Kfir, Itzhak159826
1827Waxman, Mark15710 1 - 00 Shmigelsky, Michael140036
1938Saksonov, Giora13120 1 - 00 Volodarsky, Michael153728
2040Mangoubi, Shai12330 1 miễn đấu 
2139Nakash, Moshe12990 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại