אליפות ירושלים 2026 בשח קלאסי על שם אריה רוזנברג

Cập nhật ngày: 27.09.2026 06:12:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 150)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/09/24 lúc 18:15

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
17Merzbach, Evyatar19604 0 - 14 Friedlich, Eyal19696
29Kessler, Benjamin19213 0 - 14 Lubin, Yosef19558
31FMMilyavsky, Maxim23033 HP-HP3 Zrihan, Dan19975
411Kuritz, Zvi18403 0 - 13 Hochman, Gur189710
54Cohen, Alon20172½ 1 - 02½ Freiman, Mark175619
618Eizenstein, Yedidya17662½ 1 - 02½ Yehoshua, Azgad181312
725Buchman, Boaz15992½ 0 - 12½ Leonoff, Leonardo180214
826Kfir, Itzhak15982 0 - 12 Lukin, Elisha22512
931Emeksizoglu, Emine Bilge14772 0 - 12 Landa, Alex180713
1015Agmon, Yonatan18002 1 - 02 Marash, Binyamin163023
1140Mangoubi, Shai12332 HP-HP2 Rozenblit, Stas178616
1220Kaliner, Arik17112 ½ - ½2 Waxman, Mark157127
1324Tumasov, Alexandr16051½ HP-HP1½ Milyavsky, Mark142932
1433Danieli, Maayan14201½ 0 - 11 Dubinsky, Alexander168821
1534Ben Ezra, Ori14171 0 - 11 Nadav, Avinoam163622
1636Shmigelsky, Michael14001 1 - 01 Volodarsky, Michael153728
1738Saksonov, Giora13121 0 - 11 Lehmann, Yedidya Moshe151529
1835Daniel, Ilay14030 - - +1 Yani Smilan, Idan148430
193Tsafrir, Itay21092½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2017Casoy, Ofir17681 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2137Sterngold, Eitan13350 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2239Nakash, Moshe12990 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại