אליפות ירושלים 2026 בשח קלאסי על שם אריה רוזנברג

Cập nhật ngày: 24.09.2026 15:35:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 150)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9
17Casoy, Ofir1768ISR0F*******
35Daniel, Ilay1403ISR0F0F
13Landa, Alex1807ISR0F
40Mangoubi, Shai1233ISRmiễn đấu
39Nakash, Moshe1299ISR0F********
36Shmigelsky, Michael1400ISRmiễn đấu0F
37Sterngold, Eitan1335ISR0F*******
3Tsafrir, Itay2109ISR*
28Volodarsky, Michael1537ISRmiễn đấu