3. Klasse Mostviertel 2026/27 Cập nhật ngày: 28.09.2026 15:41:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: René Scheuch
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | Đội | Bàn |
| 1 | | Pichler, Niklas | 1696149 | 1643 | AUT | Schachklub Herz Mostviertel | 1 |
| 2 | AFM | Zapfel, Paul | 1618075 | 1470 | AUT | Schachklub Amstetten | 1 |
| 3 | | Beyer, Edith | 12985929 | 1350 | AUT | Schachklub Amstetten | 2 |
| 4 | | Dorfman, David | | 0 | AUT | Schachklub Herz Mostviertel | 4 |
| 5 | | Galhuber, Sebastian | | 0 | AUT | SV Amstetten | 3 |
| 6 | | Haker, Alexandra | | 0 | AUT | SV Amstetten | 4 |
| 7 | | Holzer, Alex | 530021804 | 0 | AUT | Ksv Böhlerwerk | 1 |
| 8 | | Kalander, Dlovan | | 0 | AUT | SV Amstetten | 2 |
| 9 | | Lackner, Bastian | 530016193 | 0 | AUT | Schachklub Amstetten | 4 |
| 10 | | Nehoda, Andrii | 530021120 | 0 | AUT | Ksv Böhlerwerk | 1 |
| 11 | | Nehoda, Arsenii | 530021138 | 0 | AUT | Ksv Böhlerwerk | 2 |
| 12 | | Nehoda, Artem | 530021146 | 0 | AUT | Ksv Böhlerwerk | 2 |
| 13 | | Scheucher, Jakob | 1696238 | 0 | AUT | Schachklub Herz Mostviertel | 2 |
| 14 | | Schrammel, Eric | 530011574 | 0 | AUT | Schachklub Amstetten | 3 |
| 15 | | Steinkellner, Klaus | 530021189 | 0 | AUT | SV Amstetten | 1 |
| 16 | | Tramberger, Theo | | 0 | AUT | Schachklub Herz Mostviertel | 3 |
|
|
|
|