3. Klasse Mostviertel 2026/27 | Ban Tổ chức | NÖSV |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Tổng trọng tài | ÖS René Scheuch |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minuten + 30 sek pro Zug |
| Địa điểm | Mostviertel |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/09/26 đến 2027/03/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1091 / 29 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 28.09.2026 15:41:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: René Scheuch
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Schachklub Amstetten (RtgØ:1205 / HS1: 2,5 / HS2: 2) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | Art | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | AFM | Zapfel, Paul | 1470 | AUT | Stamm | 1618075 | 1 | 1 |
| 2 | | Beyer, Edith | 1350 | AUT | Stamm | 12985929 | 0,5 | 1 |
| 3 | | Schrammel, Eric | 0 | AUT | Stamm | 530011574 | 0 | 1 |
| 4 | | Lackner, Bastian | 0 | AUT | Stamm | 530016193 | 1 | 1 |
| 2. Ksv Böhlerwerk (RtgØ:1000 / HS1: 1,5 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | Art | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Holzer, Alex | 0 | AUT | Stamm | 530021804 | 0,5 | 1 |
| 1 | | Nehoda, Andrii | 0 | AUT | Stamm | 530021120 | 0 | 1 |
| 2 | | Nehoda, Arsenii | 0 | AUT | Stamm | 530021138 | 1 | 1 |
| 2 | | Nehoda, Artem | 0 | AUT | Stamm | 530021146 | 0 | 1 |
| 3. SV Amstetten (RtgØ:1000 / HS1: 2,5 / HS2: 2) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | Art | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Steinkellner, Klaus | 0 | AUT | Stamm | 530021189 | 0 | 1 |
| 2 | | Kalander, Dlovan | 0 | AUT | Stamm | | 1 | 1 |
| 3 | | Galhuber, Sebastian | 0 | AUT | Stamm | | 1 | 1 |
| 4 | | Haker, Alexandra | 0 | AUT | Stamm | | 0,5 | 1 |
| 4. Schachklub Herz Mostviertel (RtgØ:1161 / HS1: 1,5 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | Art | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Pichler, Niklas | 1643 | AUT | Stamm | 1696149 | 0 | 1 |
| 2 | | Scheucher, Jakob | 0 | AUT | Stamm | 1696238 | 0,5 | 1 |
| 3 | | Tramberger, Theo | 0 | AUT | Stamm | | 1 | 1 |
| 4 | | Dorfman, David | 0 | AUT | Stamm | | 0 | 1 |
|
|
|
|