Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Online prenos z turnaja A

Memoriál Oldřicha Kycla 8.ročník

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:38:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 95

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐ12345678910Điểm HS1  HS2 
1Abel, Peter2158SVK*1111001117300
2FMVojtek, Vladimir2244SVK0*½1½1111½6,5250
3Rucek, Kristian1984SVK0½*01111116,522,750
4Kulich, Filip2110SVK001*½½½1115,519,250
5FMMotuz, Karol2335SVK0½0½*1½1115,518,250
6Vyhlidal, Jozef1990SVK100½0*01114,515,750
7CMKijac, Miroslav1986SVK100½½1*00½3,517,50
8Borik, Juraj2060SVK0000001*1136,50
9Kovacik, Emil2024SVK00000010*124,50
10Orgon, Dusan1876SVK0½0000½00*150

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)