Online prenos z turnaja AMemoriál Oldřicha Kycla 8.ročník |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:38:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 95
| Giải/ Nội dung | A turnaj, B turnaj, C turnaj |
| Liên kết | Livegames, Hracia sála, Fotky, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | SVK |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 45 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 8 | FM | Motuz, Karol | 14902621 | SVK | 2335 | Sks Dubnica N/V |
| 4 | FM | Vojtek, Vladimir | 14901919 | SVK | 2244 | Sks Dubnica N/V |
| 10 | | Abel, Peter | 14902346 | SVK | 2158 | Tss Trnava Msk Sered |
| 5 | | Kulich, Filip | 14963230 | SVK | 2110 | Liptovska Sachova Skola |
| 9 | | Borik, Juraj | 14901196 | SVK | 2060 | Sks Dubnica N/V |
| 1 | | Kovacik, Emil | 14902788 | SVK | 2024 | Sks Dubnica N/V |
| 2 | | Vyhlidal, Jozef | 14903970 | SVK | 1990 | Sks Dubnica N/V |
| 7 | CM | Kijac, Miroslav | 14902389 | SVK | 1986 | Sk Trencin |
| 6 | | Rucek, Kristian | 73611409 | SVK | 1984 | Sks Dubnica N/V |
| 3 | | Orgon, Dusan | 14902443 | SVK | 1876 | Sks Dubnica N/V |
|
|
|
|