Hlavným sponzorom C turnaja je firma Helpful https://www.helpful.sk/

C Turnaj Memoriál Oldřicha Kycla 8.ročník

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:24:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 95

Giải/ Nội dungA turnaj, B turnaj, C turnaj
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Sponzor Helpful, Hracia sála, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiSVK
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLoạiPháiNhómRtgRtQTRtQGBdldCLB/TỉnhĐiểm HS1 Rpnwwew-weKrtg+/-
15Kocur, MatejU08SVK100001000Mkss-Sk Kysucke Nove Mesto837135800
210Sedlak, MatusU08SVK100001000Sks Dubnica N/V837135800
36Kocur, MichalU08SVK100001000Mkss-Sk Kysucke Nove Mesto738122700
49Pucek, AndrejU14SVK100001000Sk Nova Dubnica6,538,5117300
51Kamenicky, OliverU08SVK106001060Sk Povazske Podhradie540104300
68Priatka, JakubU08SVK100001000Sk Nova Dubnica44196400
74Kastl, TobiasU08SVK100001000Sk Nova Dubnica34288200
87Ondraščin, JurajU 10SVK100001000Dubnica nad Váhom24378700
93Kastl, TimotejU08SVK100001000Sk Nova Dubnica14465600
102Gallo, DavidU08SVK100001000Sk Nova Dubnica0,544,556300

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)