SK Rockaden Umeås KM 2026

Cập nhật ngày: 29.09.2026 06:00:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vasterbotten Chess Federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênIDFideIDLĐRtg
1
Nygren, David3588451704761SWE2065
2
Isaksson, Henrik3588541714708SWE2027
3
Rezai, Julius6425441775138SWE1989
4
Fransson, Elliot5858451782339SWE1982
5
Olofsson, Henrik3648241714724SWE1933
6
Ersholt, Isak4234791725890SWE1907
7
Forsberg, Svante766117563001659SWE1905
8
Söderberg, Filip4289681789953SWE1904
9
Demeestere, Ewoud6510121773585SWE1862
10
Burman, Jonas3588501715925SWE1844
11
Johansson, Alexander6287271770136SWE1806
12
Berggren, Christoffer3588691714740SWE1782
13
Lundgren, Hannes781653563005484SWE1773
14
Forsberg, Mikael3588431706004SWE1744
15
Ekberg, Axel6524341776762SWE1692
16
Hasselgren, Lars-Erik3588351724436SWE1670
17
Aldahir, Abdulsalam4989041743953SWE1637
18
Farmakas, Erik778800563003783SWE1624
19
Grahn, Anna-Karin3929641775707SWE1415
20
Espona, Marga798232563009196SWE0
21
Jalbout, Waseem0SWE0
22
Landestorp, Samuel800933SWE0
23
Pulls, Tord0SWE0
24
Sondell, Jörgen792800SWE0
25
Sundqvist, Tim792936SWE0
26
Svahn, Linus788725SWE0