ULTIMA RONDA ES A LAS 15:30 HRS.

TORNEO POR EQUIPOS ANTOFAGASTA 2026

Ban Tổ chứcClub AJEZA
Liên đoànChile ( CHI )
Trưởng Ban Tổ chứcOI RABINDRANATH MESIAS
Tổng trọng tàiAF ALEXIS ZEGARRA ID 3417352
Thời gian kiểm tra (Standard)60 MIN MAS 30 SEGUNDOS DE INCREMENTO PARA TIDA LA PARTIDA DESDE LA JUGADA 1
Địa điểmAntofagasta
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/26 đến 2026/09/27
Rating trung bình / Average age1689 / 26
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 23:57:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION NACIONAL DE AJEDREZ DE CHILE

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11COBRE NUESTRO - EL SALVADOR5320815,50
23IPEGA CHESS FORCE53208140
32TEAM 60 SEGUNDOS53117130
47KING ÑOQUIS5302611,50
55LOS GUARDIANES DEL REY5212512,50
64JAQUE MORTAL52125100
78ANTI-BLUNDER52125100
86LOS MILAGROSOS5122490
99MINI MAGNUS5104240
1010MINI CHESS500500,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints