Moerser Vereinsmeisterschaft 2026/2027 Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:14:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 327850
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 |
| 1 | | Zahn Richard | 2053 | GER | 8b1 | 4w | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2 | | Vasiljev Jurij | 1938 | GER | 9w1 | 6b | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 3 | | Strohner Marcel | 1918 | GER | 10b1 | 7w | 1 | 3 | 1 | 0 |
| 4 | | Wehr Oliver-Ulrich | 1834 | GER | 11w1 | 1b | 1 | 4 | 1 | 0 |
| 5 | | Kähnert Marc | 1819 | GER | 12b½ | 8w | 0,5 | 7 | 0,5 | 1 |
| 6 | | Fischer Alexander | 1812 | GER | 13w+ | 2w | 1 | 5 | 1 | 0 |
| 7 | | Markert Maximilian | 1808 | GER | 14b+ | 3b | 1 | 6 | 1 | 0 |
| 8 | | Weimann-Zupan Ralf | 1806 | GER | 1w0 | 5b | 0 | 9 | 1,5 | 0 |
| 9 | | Remek Uwe | 1774 | GER | 2b0 | 12w | 0 | 10 | 1,5 | 0 |
| 10 | | Held Kurt | 1677 | | 3w0 | 13b | 0 | 11 | 1 | 0 |
| 11 | | Menke Alexander | 1566 | GER | 4b0 | 14w | 0 | 12 | 1 | 0 |
| 12 | | Steinbring Markus | 1512 | GER | 5w½ | 9b | 0,5 | 8 | 0,5 | 1 |
| 13 | | Müller Berthold | 1447 | GER | 6b- | 10w | 0 | 13 | 0 | 0 |
| 14 | | Skaradek Jens | 1388 | GER | 7w- | 11b | 0 | 14 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
|
|
|
|