▄▀▄▀ 1º Sampa Chess Amateur - Rápido de Duplas FIDE - 26 de setembro - R$ 7.000,00 EM PRÊMIOS GARANTIDOS !!! ▄▀▄▀

Cập nhật ngày: 23.09.2026 18:51:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: CBX - Confederacao Brasileira de Xadrez

Giải/ Nội dungSTD (compilado), RPD de Duplas
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Destruidores de Pizza (RtgØ:2162 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1NMDa Silva, Lucas Pereira Mendes2238BRA227186130
2NMSeccafim, Caic Dos Santos2086BRA227181090
  2. 2R Campineiros (RtgØ:2074 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1NMDe Souza, Regis Gabetta2090BRA227569300
2NMCarneiro, Ruan Souza2057BRA227979800
  3. Gambito do Rei (RtgØ:1979 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1NMDos Santos, Vitor Alexandre Koren2074BRA5380262870
2NMSalles, Andre Lucas G A Whitaker1883BRA227687180
  4. Eu Não Ligo (RtgØ:1938 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1NMDe Menezes, Ricardo Fagner Dias1993BRA21929260
2Bergamo, Victor Hugo Moura1883BRA227383980
  5. It takes two (RtgØ:1869 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1NMNakata, Thifanni Harumi1912BRA21471730
2NMVidal, Andre Luiz Araki De Freitas1825BRA227951030
  6. Mestres dos Finais (RtgØ:1860 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1NMDa Paz, Samuel Gutierres2020BRA447635490
2CNMSiumei, Lucas De Goes1700BRA5380451410
  7. FEA USP (RtgØ:1828 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Andrade, Guilherme A. De Souza1960BRA227244860
2Mattosinho, Joao Pedro Vieira1696BRA227974240
  8. Pendurados (RtgØ:1728 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Benitez, David Alejandro Rubilar1738BRA227969750
2Dos Santos, Victor Lopes1718BRA227954050
  9. Torres Fulminantes (RtgØ:1581 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Cerqueira, Paulo Victor Rapouso1761BRA21800300
2Miasiro, Yuri Yoshigue Mendes0BRA5380338790