▄▀▄▀ 1º Sampa Chess Amateur - Rápido de Duplas FIDE - 26 de setembro ▄▀▄▀ |
Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:14:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: CBX - Confederacao Brasileira de Xadrez
| Giải/ Nội dung | STD (compilado), (MASTERS), (U2000), (PRATA e BRONZE), RPD de Duplas |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Andre Luiz Araki De Freitas Vidal | | Cấp | NM | | Số thứ tự | 2 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1825 | | Hiệu suất thi đấu | 1846 | | FIDE rtg +/- | 4 | | Điểm | 3 | | Hạng | 8 | | Liên đoàn | BRA | | Số ID quốc gia | 68089 | | Số ID FIDE | 22795103 | | Năm sinh | 1998 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | Điểm | KQ | we | w-we | K | rtg+/- |
| 1 | 2 | 22 | | Paulo Henrique dos Santos Gomes | 0 | 0 | | | | | |
| 2 | 2 | 16 | NM | Andre Lucas G A Whitaker Salles | 1883 | 2,5 | | 0,42 | -0,42 | 20 | -8,40 |
| 3 | 2 | 24 | NM | Aroldo Hiroiuqui Hara | 1802 | 2,5 | | 0,53 | 0,47 | 20 | 9,40 |
| 4 | 2 | 4 | NM | Caic Dos Santos Seccafim | 2086 | 5 | | 0,18 | -0,18 | 20 | -3,60 |
| 5 | 2 | 20 | | Allan De Souza Silva | 1701 | 1,5 | | 0,67 | 0,33 | 20 | 6,60 |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|