STANDARD PRIMAVERA TREBEJOS 2026 |
Cập nhật ngày: 01.10.2026 16:32:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (2)
| Giải/ Nội dung | Casona, Primavera, Sub-1700, SOCIOS |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Số ván | Đã có 8 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | RtQG |
| 1 | | Vaz Lacuesta, Leonardo | 3001776 | URU | 2069 | 2186 |
| 2 | CM | Manteiga, Franco | 3009785 | URU | 2058 | 2135 |
| 3 | NM | Saralegui, Mario | 3000419 | URU | 2046 | 2118 |
| 4 | | Avedisian, Alexander | 3005011 | URU | 1923 | 1990 |
| 5 | | Zayas, Josue | 3038050 | URU | 1904 | 0 |
| 6 | | Pena Canapa, Alfredo | 3003140 | URU | 1884 | 1876 |
| 7 | | Topolansky, Juan | 3014762 | URU | 1850 | 1843 |
| 8 | | Martinez Martinez, Diego | 3022293 | URU | 1788 | 1757 |
| 9 | | Campos, Fernando | 3011909 | URU | 1619 | 1359 |
| 10 | | Traverso, Luis | 3010830 | URU | 1615 | 1604 |
| 11 | | Marquisio, Leonardo | 3017435 | URU | 1591 | 1382 |
| 12 | | Altuna Michelini, Pedro | 3033759 | URU | 1575 | 1473 |
| 13 | | Ruiz, Nicolas | 3034569 | URU | 1549 | 0 |
| 14 | | Souto, Andres | 3007634 | URU | 1429 | 1231 |
| 15 | | Trindade, Brian | 3036715 | URU | 1404 | 0 |
| 16 | | Barbieri, Marcelo | 3043150 | URU | 0 | 0 |
|
|
|
|