STANDARD PRIMAVERA TREBEJOS 2026

Ban Tổ chứcClub de Ajedrez Los Trebejos
Liên đoànUruguay ( URU )
Trưởng Ban Tổ chứcLeonardo Vaz [3001776]
Tổng trọng tàiAI Javier Gilmet [3002977]
Thời gian kiểm tra (Standard)60 + 30" / mov
Địa điểmClub Trebejos / Calle Andes 1412 / Montevideo, Uruguay
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID487756
Ngày2026/09/30 đến 2026/10/28
Rating trung bình / Average age1732 / 44
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 01.10.2026 16:32:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (2)

Giải/ Nội dungCasona, Primavera, Sub-1700, SOCIOS
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Số vánĐã có 8 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênLĐV1V2Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Vaz Lacuesta LeonardoURU 9w1 6b1000124191
2CMManteiga FrancoURU 10b1 5w1000124151
3NMSaralegui MarioURU 11w1 8b1000123911
4Avedisian AlexanderURU 12b1 7w1000123751
5Zayas JosueURU 13w1 2b1000123491
6Pena Canapa AlfredoURU 14b1 1w1000122291
7Topolansky JuanURU 15w1 4b1000122041
8Martinez Martinez DiegoURU 16b1 3w1000122001
9Campos FernandoURU 1b0 14w0001012690
10Traverso LuisURU 2w0 13b0001012580
11Marquisio LeonardoURU 3b0 16w0001012460
12Altuna Michelini PedroURU 4w0 15b0001011230
13Ruiz NicolasURU 5b0 10w0001011040
14Souto AndresURU 6w0 9b0001010840
15Trindade BrianURU 7b0 12w0001010500
16Barbieri MarceloURU 8w0 11b000109880

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)
Hệ số phụ 6: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)