STANDARD PRIMAVERA TREBEJOS 2026 |
Cập nhật ngày: 01.10.2026 16:32:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (2)
| Giải/ Nội dung | Casona, Primavera, Sub-1700, SOCIOS |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Số ván | Đã có 8 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | | Vaz Lacuesta Leonardo | URU | 9w1 | 6b | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2419 | 1 |
| 2 | CM | Manteiga Franco | URU | 10b1 | 5w | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2415 | 1 |
| 3 | NM | Saralegui Mario | URU | 11w1 | 8b | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2391 | 1 |
| 4 | | Avedisian Alexander | URU | 12b1 | 7w | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2375 | 1 |
| 5 | | Zayas Josue | URU | 13w1 | 2b | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2349 | 1 |
| 6 | | Pena Canapa Alfredo | URU | 14b1 | 1w | 1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2229 | 1 |
| 7 | | Topolansky Juan | URU | 15w1 | 4b | 1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2204 | 1 |
| 8 | | Martinez Martinez Diego | URU | 16b1 | 3w | 1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2200 | 1 |
| 9 | | Campos Fernando | URU | 1b0 | 14w | 0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1269 | 0 |
| 10 | | Traverso Luis | URU | 2w0 | 13b | 0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1258 | 0 |
| 11 | | Marquisio Leonardo | URU | 3b0 | 16w | 0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1246 | 0 |
| 12 | | Altuna Michelini Pedro | URU | 4w0 | 15b | 0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1123 | 0 |
| 13 | | Ruiz Nicolas | URU | 5b0 | 10w | 0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1104 | 0 |
| 14 | | Souto Andres | URU | 6w0 | 9b | 0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1084 | 0 |
| 15 | | Trindade Brian | URU | 7b0 | 12w | 0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1050 | 0 |
| 16 | | Barbieri Marcelo | URU | 8w0 | 11b | 0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 988 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 5: Tournament Performance Rating (TPR) (1400) Hệ số phụ 6: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)
|
|
|
|