Comienzo 30 de setiembre, Solo miercolesSTANDARD PRIMAVERA TREBEJOS 2026 |
Cập nhật ngày: 21.09.2026 21:03:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (2)
| Giải/ Nội dung | Casona, Primavera, SOCIOS, Sub-1700 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | RtQG |
| 1 | | Vaz Lacuesta, Leonardo | 3001776 | URU | 2069 | 2186 |
| 2 | CM | Manteiga, Franco | 3009785 | URU | 2058 | 2135 |
| 3 | NM | Saralegui, Mario | 3000419 | URU | 2046 | 2118 |
| 4 | | Avedisian, Alexander | 3005011 | URU | 1923 | 1990 |
| 5 | | Topolansky, Juan | 3014762 | URU | 1850 | 1843 |
| 6 | | Martinez Martinez, Diego | 3022293 | URU | 1788 | 1757 |
| 7 | | Campos, Fernando | 3011909 | URU | 1619 | 1359 |
| 8 | | Traverso, Luis | 3010830 | URU | 1615 | 1604 |
| 9 | | Ruiz, Nicolas | 3034569 | URU | 1549 | 0 |
| 10 | | Trindade, Brian | 3036715 | URU | 1404 | 0 |
| 11 | | Barbieri, Marcelo | 3043150 | URU | 0 | 0 |
|
|
|
|