TORNEO ABIERTO en la CASONA de PUNTA CARRETAS Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:03:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (2)
| Giải/ Nội dung | Casona, Primavera, SOCIOS, Sub-1700 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | URU | Uruguay | 33 |
| 2 | USA | United States of America | 1 |
| 3 | VEN | Venezuela | 1 |
| Tổng cộng | | | 35 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 8 | 1 | 8 | 0 | 17 |
| 2 | 7 | 1 | 9 | 0 | 17 |
| 3 | 8 | 1 | 8 | 0 | 17 |
| 4 | 12 | 0 | 4 | 1 | 17 |
| 5 | 10 | 1 | 6 | 0 | 17 |
| Tổng cộng | 45 | 4 | 35 | 1 | 85 |
|
|
|
|