Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Red Knight Chess Club ♘♘♘♘♘ FIDE RATED RAPID TOURNAMENT, SEPTEMBER 20

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:08:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Riste Menkinoski

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

Số TênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1
FMAsuela Ellan2254PHI 8b- 11b1 9w1 6w1 2b½ 5b14,52018,522,515,75
2
FMHabla Jony2203PHI 9w1 7b1 5w1 8b1 1w½ 4b15,51018,52118,75
3
Lama Surbir2010NEP 10b1 6w1 8w0 5b0 9w½ 14b13,56017,519,510,25
4
Rohland Michael Karl1879CAN 11w1 8b0 10w1 15b1 5w0 2w037019,5228,5
5
Liukasemsarn Pakornnarong1871THA 12b1 15w1 2b0 3w1 4b1 1w044019,52212
6
Aaryaveer Kochhar1699IND 13w1 3b0 14w1 1b0 8w1 15b1450171810
7
Jeeradit Metha1545THA 14b1 2w0 15b0 13w1 10b1 8w038017,518,56
8
Darasidh Bheerada1543THA 1w+ 4w1 3b1 2w0 6b0 7b1430202313,5
9
Yarkin Veniamin1507FID 2b0 12w1 1b0 14w1 3b½ 11w02,512218,520,56,25
10
Yarkin Savely1489FID 3w0 13b1 4b0 12w1 7w0 -1310015166,5
11
Pisano Hugo1481FRA 4b0 1w0 12b½ -1 15w0 9b12,511115,5186,25
12
Yarkin Ivan1458FID 5w0 9b0 11w½ 10b0 -1 13b12,513314,515,54,75
13
Liukasemsarn Chananpat1405THA 6b0 10w0 -1 7b0 14b0 12w0115014,515,51
14
Catte Paco0FRA 7w0 -1 6b0 9b0 13w1 3w0214015163
15
Tabuada Lowell0FID -1 5b0 7w1 4w0 11b1 6w03901719,58,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)