Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Jugadores con 1800 puntos de rating,menores y no clasificados,no importa la edad.

WhatsApp 5513565421
$300

TORNEO DE OTOÑO 2026 - Categoria Aficionados

Cập nhật ngày: 20.09.2026 04:26:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jorge Antonio Castro Avila

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Duran Ceron Andres1714MEX 8b0 11w0 3b0 -1 12w121007,53
2AIMZavala Ruiz Oscar1621MEX -½ 3w1 10b0 11b0 -12,57087,25
3Mendez Sanchez Lenin Uziel1613MEX 9w½ 2b0 1w1 12b1 4w13,54066
4Ruiz Ramos Jose de Jesus1612MEX 10b0 12w1 11b1 7w0 3b02908,53
5Flores Aguilar Jose Gabriel1601MEX 11w1 7b0 9w1 6b1 8b½3,52089,25
6Amezcua Gomez Raul1586MEX 12b1 8w0 13b1 5w0 9b13607,55
7Raymundo Duque Jonathan1512MEX 13w1 5w1 8b0 4b1 10w035097,5
8Aguilar Ayala Jose Alberto1400MEX 1w1 6b1 7w1 10b1 5w½4,5109,513,25
9Aguilar Chavez Miguel0MEX 3b½ 10w½ 5b0 13w1 6w0280105,5
10Ballinas Rubio Ozkar0MEX 4w1 9b½ 2w1 8w0 7b13,5307,58,5
11Blanco Zuñiga Mario Daniel0MEX 5b0 1b1 4w0 2w1 13b021206,54,5
12Cohen Ramirez Ricardo0MEX 6w0 4b0 -1 3w0 1b0113071
13Torres Lovera Juan Silvestre0MEX 7b0 -1 6w0 9b0 11w1211074

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)