TORNEO DE OTOÑO 2026 - Categoria Infantil - Round RobinCập nhật ngày: 20.09.2026 04:26:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jorge Antonio Castro Avila
| Giải/ Nội dung | Intermedios, Aficionados, Sub14 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Rangel Garcia, Yago Damian | 1485 | MEX | * | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 4 | 0 | 14,5 | 3,5 |
| 2 | | Fonseca Arzate, Connor Leonel | 0 | MEX | 0 | * | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 14,5 | 0,5 |
| 3 | | Max, Chase | 0 | USA | 0 | 0 | * | 0 | ½ | 0 | 0 | 0,5 | 7 | 0 | 14,5 | 1,75 |
| 4 | | Rojas Rodriguez, Angel Andre | 0 | MEX | 0 | 1 | 1 | * | 0 | 0 | 0 | 2 | 5 | 0 | 14,5 | 1,5 |
| 5 | | Max, Blake | 0 | USA | 1 | 1 | ½ | 1 | * | 0 | 0 | 3,5 | 3 | 0 | 14,5 | 6,25 |
| 6 | | Gomez Quintero, Hector Arturo | 1610 | MEX | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | * | 1 | 6 | 1 | 0 | 14,5 | 15 |
| 7 | | Roa Blas, Raul | 0 | MEX | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | * | 5 | 2 | 0 | 14,5 | 10 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|