Open Plainpalais 2026 Cập nhật ngày: 22.09.2026 00:13:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Số ván | Đã có 11 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/21 lúc 20:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | FM | LI, Dominique | 2321 | 1 | - - + | 1 | | LOPES BARRETO, Bruno | 1903 | 11 |
| 2 | 10 | | KUPALOV, Igor | 1917 | 1 | 0 - 1 | 1 | | PYTHON, Noé | 2184 | 2 |
| 3 | 3 | | DOXARVE, Nils | 2088 | 1 | ½ - ½ | 1 | | AL KASSAR, Feras | 1816 | 14 |
| 4 | 13 | | ROUILLER, Leonard | 1852 | 1 | ½ - ½ | 1 | | RUIZ, José | 2025 | 5 |
| 5 | 25 | | JENNI, Didier | 1444 | 1 | | 1 | | FRANCEY, Rodolphe | 1926 | 8 |
| 6 | 7 | | SOUILLER, Frank | 1972 | ½ | 1 - 0 | 1 | | BABEL, Ludovic | 1636 | 19 |
| 7 | 9 | | MACH, Lucien | 1925 | ½ | 1 - 0 | ½ | | WEHRLI, Tobias | 1862 | 12 |
| 8 | 6 | | ANIKEIEV, Serhii | 2000 | 0 | 1 - 0 | ½ | | BEUCHAT, Marc | 2038 | 4 |
| 9 | 20 | | DELLENBACH, Jean-Paul | 1614 | 0 | - - + | 0 | | CLARKE, Alexander | 1771 | 15 |
| 10 | 16 | | AIT BENBRAHIM, Mohamed | 1735 | 0 | 1 - 0 | 0 | | MONNARD, Daniel | 1610 | 21 |
| 11 | 22 | | ABBOU, Jonas | 1553 | 0 | 0 - 1 | 0 | | OREL, Erol | 1741 | 17 |
| 12 | 18 | | WEBER, François | 1743 | 0 | 1 - 0 | 0 | | HALDI, Eric | 1541 | 23 |
| 13 | 24 | | ROZENBERG, Merlin | 1506 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|