Open Plainpalais 2026

Cập nhật ngày: 01.10.2026 16:22:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Số vánĐã có 21 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1FMLI Dominique2298MNC 15b1 11w- -0110001
2PYTHON Noé2176SUI 16w1 10b1 11w21002
3DOXARVE Nils2118SUI 17b1 14w½ 8b1,54001
4BEUCHAT Marc2037SUI 9w½ 6b0 12w0,520000
5RUIZ José2021SUI 18w1 13b½ 9w1,55001
6ANIKEIEV Serhii1965FRA 19b0 4w1 18b111001
7SOUILLER Frank1974SUI 12b½ 19w1 14b1,56001
8FRANCEY Rodolphe1937SUI 20w1 25b1 3w22002
9MACH Lucien1942SUI 4b½ 12w1 5b1,57001
10KUPALOV Igor1928SUI 21b1 2w0 13w112001
11LOPES BARRETO Bruno1893FRA 22w1 1b+ 2b23002
12WEHRLI Tobias1869SUI 7w½ 9b0 4b0,521000
13ROUILLER Leonard1860SUI 23b1 5w½ 10b1,58001
14AL KASSAR Feras1820FRA 24w1 3b½ 7w1,59001
15CLARKE Alexander1767SUI 1w0 20b+ 19b118001
16AIT BENBRAHIM Mohamed1709SUI 2b0 21w1 24b113001
17OREL Erol1726SUI 3w0 22b1 25w114001
18WEBER François1724SUI 5b0 23w1 6w115001
19BABEL Ludovic1657SUI 6w1 7b0 15w116001
20DELLENBACH Jean-Paul1611SUI 8b0 15w- 22w022000
21MONNARD Daniel1607SUI 10w0 16b0 23w023000
22ABBOU Jonas1523SUI 11b0 17w0 20b024000
23HALDI Eric1551SUI 13w0 18b0 21b025000
24ROZENBERG Merlin1493SUI 14b0 -1 16w117001
25JENNI Didier1463SUI -1 8w0 17b119001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)