بطولة كملنا | Ban Tổ chức | الموسم |
| Liên đoàn | Saudi Arabia ( KSA ) |
| Tổng trọng tài | عبدالله خياط |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 minutes with 5 second increment from move |
| Địa điểm | Jeddah |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/08/28 đến 2026/09/29 |
| Rating trung bình | 1400 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 29.08.2026 18:58:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: FA Yaser Al Otaibi
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 2 | | احمد, شيخ - محمد شيخ | 0 | | | | | | | * | * |
| 9 | | تركي, الشمراني - محمد المالكي | 0 | | | | | | | miễn đấu | |
| 12 | | حامد, الحربي - تركي المطيري | 0 | | | | | | | * | * |
| 17 | | رائد, العنزي - فهد سليمان العنزي | 0 | | | | | | | * | * |
| 28 | | عبدالرحمن, البلادي - عبدالله البلادي | 0 | | | | | miễn đấu | * | * | * |
| 58 | | محمود, عبدالرحيم-أحمد المختار | 0 | | | | | | | * | * |
| 61 | | نواف, حكمي - محمد حكمي | 0 | | | | | | | | miễn đấu |
| 62 | | هتان, الغامدي - هاني الغامدي | 0 | | | | miễn đấu | | | * | * |
| 63 | | وسام, اوسطه - غفران العلوني | 0 | | | miễn đấu | | | | | |
| 65 | | يوسف, القرني - ماجد الشمري | 0 | | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|