Please contact 68811991 via WhatsApp for registration
Awards: Champion: HKD$1200+Trophy 1st runner up: HKD$800+Trophy 2nd runner up: HKD$400+Trophy 4th-8th: Medal Best Girl: HKD$300+Trophy Best of U18,U14,U10: HKD$300HKCCS 「National Day Cup」2026 (FIDE Rated) |
Cập nhật ngày: 01.10.2026 11:21:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wong Ho Cheung
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Regulation, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Lịch thi đấu
| Ván | Ngày | Giờ |
| 1 | 2026/10/01 | 1000 |
| 2 | 2026/10/01 | 1050 |
| 3 | 2026/10/01 | 1140 |
| 4 | 2026/10/01 | 1230 |
| 5 | 2026/10/01 | 1430 |
| 6 | 2026/10/01 | 1520 |
| 7 | 2026/10/01 | 1610 |
|
|
|
|