Please contact 68811991 via WhatsApp for registration
Awards: Champion: HKD$1200+Trophy 1st runner up: HKD$800+Trophy 2nd runner up: HKD$400+Trophy 4th-8th: Medal Best Girl: HKD$300+Trophy Best of U18,U14,U10: HKD$300HKCCS 「National Day Cup」2026 (FIDE Rated) |
Cập nhật ngày: 01.10.2026 11:21:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wong Ho Cheung
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Regulation, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 42 | | Hua, Haichen | 0 | CHN | | | | | miễn đấu | | |
| 20 | | Leung, Ngai Chiu Micah | 1468 | HKG | 0F | | | | | | |
| 51 | | Po, Chun Kuen | 0 | HKG | | | | miễn đấu | 0F | * | * |
| 53 | | Ren, Yunxiang | 0 | CHN | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 58 | | Wu, Yeuk Chut | 0 | HKG | | | miễn đấu | | | | |
| 63 | | Yung, Tsz Ting | 0 | HKG | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|