チーム名に(*)がついているチームは固定ボードオーダー未提出です。(提出期限:9月26日)
Teams marked with an asterisk (*) have not yet submitted their fixed board orders. (Deadline: September 26)

Japan Team Chess Championship 2026 全日本チームチェス選手権2026 U1400

Cập nhật ngày: 22.09.2026 16:57:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: NCS

Giải/ Nội dungOpen, U1400
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Tokyo Bilingual Chess School B (RtgØ:1385 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgVán cờ
1Summerville, Nathan17860
2Kitahara, Fumihiro13890
3Okubo, Sui13660
4Oda, Keito10000
  2. Chess eikai (RtgØ:1334 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgVán cờ
1Kuroda, Yunosuke18730
2Tomita, Shumpei11410
3Suzuki, Yo13210
4Tanahashi, Yoko00
5Takayama, Daisuke00
  3. Tokyo Bilingual Chess School F (RtgØ:1333 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgVán cờ
1Galvez, Paulo-Andre13160
2Alikulov, Alan14490
3Takizawa, Natsuki13050
4Yano, Shota12630
  4. LFIT Gambit (RtgØ:1329 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgVán cờ
1Bianchi, Paolo14240
2Eguchi, Lucas14530
3Cherief, Safi13830
4Mahjoub, Yessine10570
  5. Azabu Chess Club A (RtgØ:1326 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgVán cờ
1Onuma, Kota17710
2Morita, Koya12460
3Itakura, Kazuki12850
4Kumazawa, Masato00
5Inoue, Junnosuke00
  6. Chiba Chess Club Kids Blend (RtgØ:1232 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgVán cờ
1Yakushijin, Ryo14350
2Kawashima, Tesshu14940
3Tsuda, Naoyuki00
4Odamiya, Seifu00
5Yorita, Tomoya00
  7. Minamoto Chess B (RtgØ:1216 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgVán cờ
1Fujii, Breno12730
2Junior, Carlos Eduardo13100
3Taqueushi, Ryu10000
4Fujii, Murilo12800
  8. Los Pokemones (RtgØ:1216 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgVán cờ
1Shirato, Yoshihide12730
2Watanabe, Satoru13050
3Shirato, Yukihide12840
4Tashiro, Kotoko10000
  9. Tokyo Bilingual Chess School C (RtgØ:1185 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgVán cờ
1Bruno Serra, Joan Miquel16740
2Zhou, Haobo10640
3Masuda, Minato00
4Nishigawa, Aona10000
  10. Tokyo Bilingual Chess School D (RtgØ:1180 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgVán cờ
1Tatsumi, Kai16510
2Wong, Chun Shun00
3Yoshihara, Shinkai10680
4Okamura, Takuma00
  11. Minamoto Chess C (RtgØ:1145 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgVán cờ
1de Moraes da Silva, Gabriel Keven00
2Yosida, Luiz Sigueo15810
3Rafael Ferreira, Herbert00
4Carvalho, Claudio00
  12. Meidai Chess Circle (RtgØ:1128 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgVán cờ
1Martinez, Anthony00
2Watanabe, Keisuke15120
3Kimura, Akihiro00
4Kato, Yoshinobu00
5Masuya, Itsuki00
  13. YOKOGAWA Chess Club 2nd (RtgØ:1109 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgVán cờ
1Hiratsuka, Yoshihiro14350
2Zhou, Tong00
3Habineza, Marie Merci00
4Matsui, Sakika00
5Kashimura, Hiromu00
  14. Tokyo Bilingual Chess School E (RtgØ:1107 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgVán cờ
1Karthik, Diya11910
2Sugimoto, Yuzuru11290
3Okubo, Ryo11080
4Araki, Mira10000
  15. Machida Rookstar (RtgØ:1093 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgVán cờ
1Meldrum, Martin00
2Takehisa, Kenshi00
3Dobashi, Ayumi13710
4Li, Jingyi00
5Sakaue, Kai00
  16. Chiba Chess Club Kids TACF (RtgØ:1072 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgVán cờ
1Murata, Den12280
2Finkin, Naomi00
3Ozone, Ryo10590
4Cabeleira, Theo00
  20. Kumadai chess Circle (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgVán cờ
1Nakagawa, Taichi00
2Abe, Yu00
3Shimazu, Keiichi00
4Shimoyanakita, Tomoki00