3º Torneio Rápidas Atmosfera M (18/09 - 20h45m)

Ban Tổ chứcAssociação Mutualista do Montepio em parceria com a FPX e a ART
Liên đoànPortugal ( POR )
Tổng trọng tàiA designar
Thời gian kiểm tra (Blitz)3'+2''
Địa điểmEspaço Atmosfera M, Rua Castilho nº5, Lisboa
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/18
Rating trung bình / Average age1639 / 28
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 00:04:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 55)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 11, Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Download Files3º Torneio Rápidas Atmostera m 18set2026 - regulamento.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 11

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9V10V11Điểm HS1  HS2  HS3 
1Parreira Luis Miguel Pinto Castela1792POR 8w1 11b1 2w1 3b1 6w0 5w1 4b0 7w1 12b1 13b1 14w1916265,5
2Machado Tiago Cândido Leitão Miranda1728POR 10b+ 9w1 1b0 5w0 10b1 13w1 3b1 4w1 6b1 8w1 7b1926871,5
3Rocha João Latino Tavares Dos Anjos1793POR 14b1 4w1 5b1 1w0 9b1 6b1 2w0 8b1 10w1 7w0 11b18067,571
4Vide Augusto Manuel Do Lago Cardoso1777POR 15w1 3b0 11w1 6b0 12w1 8b1 1w1 2b0 5b½ 14w1 9b17,506365
5Öztürk Koray Can1791TUR 13b1 6w1 3w0 2b1 8w½ 1b0 7b0 -1 4w½ 11b1 12w17167,571
6Mejía Brito José Rafael1670DOM 7w1 5b0 15b1 4w1 1b1 3w0 8w½ 10b½ 2w0 12b1 -1726971
7Yash Jain1837IND 6b0 13w½ 10b1 8b0 -1 9w1 5w1 1b0 15w1 3b1 2w06,5067,569,5
8Fradinho Rodrigo Martins1508POR 1b0 14w1 9b1 7w1 5b½ 4w0 6b½ 3w0 -1 2b0 15w16169,571,5
9Cabrita Mateus Raimundo1796POR 12w1 2b0 8w0 11b1 3w0 7b0 -1 14b1 13w1 15b1 4w06257,559,5
10Guedes Rodrigo Miguel Faísca1439POR 2w- 12b1 7w0 14b1 2w0 11b1 15w1 6w½ 3b0 -1 13b05,5059,561,5
11Parreira João Carlos Afonso0POR -1 1w0 4b0 9w0 15b1 10w0 13b1 12w1 14b0 5w0 3w04057,559,5
12Oliveira Gabriel Coimbra1561POR 9b0 10w0 13b1 15w1 4b0 -1 14w½ 11b0 1w0 6w0 5b03,5156,558,5
13Oliveira Vitória Coimbra1481POR 5w0 7b½ 12w0 -1 14b1 2b0 11w0 15b0 9b0 1w0 10w13,5257,559,5
14Filimonov Michael1538POR 3w0 8b0 -1 10w0 13w0 15b1 12b½ 9w0 11w1 4b0 1b03,5356,558,5
15Lumbrales Nuno Botelho Moniz1468POR 4b0 -1 6w0 12b0 11w0 14w0 10b0 13w1 7b0 9w0 8b0205355

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)