“Summer for Chess, Winter for Snow” ♟️ SGMS 90+30 Open Oct 2026 ♟️ 02-04 Oct Cập nhật ngày: 04.10.2026 12:56:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: SGMS
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Download Files | SGMS Oct26.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Lee, Jing Xi Jonathan | 5825733 | SGP | 2089 |
| 2 | | Teo, Hong Ming | 5809576 | SGP | 2046 |
| 3 | | Doan, The Duc | 12419214 | VIE | 1934 |
| 4 | | Makhmud, Adi | 13715909 | KAZ | 1921 |
| 5 | | Attwood, James | 3206688 | AUS | 1916 |
| 6 | ACM | Aurik, Joshi | 88124606 | SGP | 1813 |
| 7 | | N., Tarun | 25787780 | IND | 1792 |
| 8 | | Agastya, Singh Beniwal | 531092012 | IND | 1619 |
| 9 | | Sashwat, Kanna R | 88179060 | IND | 1611 |
| 10 | | Wu, Haoyang | 6015620 | SGP | 1562 |
| 11 | | Tay, Ye Zhe Eliot | 5838061 | SGP | 1446 |
|
|
|
|