“Summer for Chess, Winter for Snow” ♟️ SGMS 90+30 Open Oct 2026 ♟️ 02-04 Oct

Cập nhật ngày: 02.10.2026 15:54:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: SGMS

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Download FilesSGMS Oct26.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtgLĐV1V2Điểm HS1  HS2  HS3 
1Tay Ye Zhe Eliot1446SGP -1 2w1000,5
2Doan The Duc1934VIE 9w1 1b1000
3Makhmud Adi1921KAZ 10b1 4w1000
4Attwood James1916AUS 11w1 3b1000
5Lee Jing Xi Jonathan2089SGP -½ 7w0,500,50,5
6Teo Hong Ming2046SGP -½ 8b0,500,50,5
7ACMAurik Joshi1813SGP -½ 5b0,500,50,5
8Wu Haoyang1562SGP -½ 6w0,500,50,5
9N. Tarun1792IND 2b0 10w0001
10Agastya Singh Beniwal1619IND 3w0 9b0001
11Sashwat Kanna R1611IND 4b0 -10001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)