“Summer for Chess, Winter for Snow” ♟️ SGMS 90+30 Open Oct 2026 ♟️ 02-04 Oct Cập nhật ngày: 03.10.2026 13:21:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: SGMS
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Download Files | SGMS Oct26.pdf |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 8 | | Agastya, Singh Beniwal | 1619 | IND | | | miễn đấu | | |
| 6 | ACM | Aurik, Joshi | 1813 | SGP | * | | | | |
| 1 | | Lee, Jing Xi Jonathan | 2089 | SGP | * | | | | |
| 7 | | N., Tarun | 1792 | IND | | | | miễn đấu | |
| 9 | | Sashwat, Kanna R | 1611 | IND | | miễn đấu | | | |
| 11 | | Tay, Ye Zhe Eliot | 1446 | SGP | miễn đấu | | | | |
| 2 | | Teo, Hong Ming | 2046 | SGP | * | | | | |
| 10 | | Wu, Haoyang | 1562 | SGP | * | | | | * |
|
|
|
|