“Summer for Chess, Winter for Snow” ♟️ SGMS 90+30 Open Oct 2026 ♟️ 02-04 Oct

Ban Tổ chứcWu Yunlong (George) 8695482
Liên đoànSingapore ( SGP )
Trưởng Ban Tổ chứcWu Yunlong (George) 8695482
Tổng trọng tàiLiu, Yang Hazel 5800919
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minutes + 30 seconds increment from move 1
Địa điểm865 Mountbatten Road #05-30 Katong Shopping Centre,Singapore,437844
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/02 đến 2026/10/04
Rating trung bình / Average age1795 / 20
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 02.10.2026 15:54:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: SGMS

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Download FilesSGMS Oct26.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Lee Jing Xi Jonathan2089SGP -½ 6w0,5500,50,5
2Teo Hong Ming2046SGP -½ 10b0,5600,50,5
3Doan The Duc1934VIE 7w1 11b12000
4Makhmud Adi1921KAZ 8b1 5w13000
5Attwood James1916AUS 9w1 4b14000
6ACMAurik Joshi1813SGP -½ 1b0,5700,50,5
7N. Tarun1792IND 3b0 8w09001
8Agastya Singh Beniwal1619IND 4w0 7b010001
9Sashwat Kanna R1611IND 5b0 -1011001
10Wu Haoyang1562SGP -½ 2w0,5800,50,5
11Tay Ye Zhe Eliot1446SGP -1 3w11000,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)