Skerries Autumn 2026 - Open

Cập nhật ngày: 30.09.2026 17:16:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: skerrieschess@gmail.com

Giải/ Nội dungOpen, Cormorants, Seagulls
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Pat HoganIRL1923Balbriggan1000
23John LoughranIRL1832Skerries1000
34Mark AllidineIRL1736Skerries1000
413Adam FlorczakIRL1348Skerries1000
59Tom JacksonIRL14200,5000
611Paschal O'SheaIRL13770,5000
75Aarathya Muthu ThirupathiIRL1574Skerries0000
87David CraigIRL1489Skerries0000
98Kieran HowleyIRL1481Balbriggan0000
1010Adhisya Muthu ThirupathiIRL1388Skerries0000
112Tadeusz SzczesniakIRL19110000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)