Skerries Autumn 2026 - Open

Cập nhật ngày: 24.09.2026 19:07:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: skerrieschess@gmail.com

Giải/ Nội dungOpen, Cormorants, Seagulls
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
13John LoughranIRL1832Skerries33,54,56
21Pat HoganIRL1923Balbriggan2454
32Tadeusz SzczesniakIRL1911223,53
48Kieran HowleyIRL1481Balbriggan1,544,52
55Aarathya Muthu ThirupathiIRL1574Skerries1,51,532,5
64Mark AllidineIRL1736Skerries1453
713Adam FlorczakIRL1348Skerries13,54,53
87David CraigIRL1489Skerries13,54,51,5
910Adhisya Muthu ThirupathiIRL1388Skerries1342
109Tom JacksonIRL142012,53,52
116Mark LaceyIRL1555Skerries1231
1211Paschal O'SheaIRL13770,5341,5
1312Simon PayneIRL1357Skerries0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)