Skerries Autumn 2026 - Open

Cập nhật ngày: 17.09.2026 21:19:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: skerrieschess@gmail.com

Giải/ Nội dungOpen, Cormorants, Seagulls
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Hogan Pat1923IRL 7w1 3b0 13w1222,52
2Szczesniak Tadeusz1911IRL -0 9b1 10w170,51,51
3Loughran John1832IRL 8b1 1w1 4b2111,53
4Allidine Mark1736IRL 10w1 -0 3w14122
5Thirupathi Aarathya Muthu1574IRL 13b0 11w11611,51
6Lacey Mark1555IRL -0 -0 12b012000
7Craig David1489IRL 1b0 8w½0,51111,50,5
8Howley Kieran1481IRL 3w0 7b½ 11w0,5822,50,5
9Jackson Tom1420IRL 11b½ 2w00,5911,51
10Thirupathi Adhisya Muthu1388IRL 4b0 13w1 2b131,52,51
11O'Shea Paschal1377IRL 9w½ 5b0 8b0,51011,51
12Payne Simon1357IRL -0 -0 6w013000
13Florczak Adam1348IRL 5w1 10b0 1b15122

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)