Skerries Autumn 2026 - Cormorants |
Cập nhật ngày: 30.09.2026 17:16:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: skerrieschess@gmail.com
| Giải/ Nội dung | Open, Cormorants, Seagulls |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 3 | | Brick, Oisin | 1300 | IRL | | | * | | | | |
| 8 | | Cholak, Dilek | 1066 | IRL | | | | miễn đấu | | | |
| 9 | | Cholak, Mieliek | 1043 | IRL | miễn đấu | | | | | | |
| 10 | | Cronje, Samuel | 1014 | IRL | * | | miễn đấu | | | | |
| 5 | | Florczak, Tomasz | 1221 | IRL | | | * | | | | |
| 6 | | Monaghan, John | 1146 | IRL | | | * | | | | |
| 4 | | Sweetman, James | 1233 | IRL | | | | * | | | |
|
|
|
|