Skerries Autumn 2026 - Cormorants

Cập nhật ngày: 17.09.2026 21:06:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: skerrieschess@gmail.com

Giải/ Nội dungOpen, Cormorants, Seagulls
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Crowley Findley1343IRL 8w1 4b0 9w16112
2Sherlock Peadar1327IRL 5b1 7w0 10b13232
3Brick Oisin1300IRL 6w1 9b1 7w22113
4Sweetman James1233IRL 7b0 1w1 5b15231
5Florczak Tomasz1221IRL 2w0 8b1 4w17111
6Monaghan John1146IRL 3b0 10w0 8b09230
7Praveen Hariharan1134IRL 4w1 2b1 3b21123
8Cholak Dilek1066IRL 1b0 5w0 6w010120
9Cholak Mieliek1043IRL -1 3w0 1b14232
10Cronje Samuel1014IRL -0 6b1 2w18011

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)