Skerries Autumn 2026 - Seagulls Cập nhật ngày: 30.09.2026 17:16:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: skerrieschess@gmail.com
| Giải/ Nội dung | Open, Cormorants, Seagulls |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | Willow Monaghan | IRL | 954 | 4 | 5,5 | 6 | 10 |
| 2 | 4 | | Joshua Monaghan | IRL | 838 | 2 | 6,5 | 8,5 | 6 |
| 3 | 2 | | Aadya Malhotra | IRL | 900 | 2 | 3,5 | 5,5 | 3 |
| 4 | 5 | | Joseph Loreille | IRL | 795 | 1,5 | 6 | 7,5 | 4,5 |
| 5 | 3 | | Fiachra Davis | IRL | 863 | 1 | 7,5 | 8,5 | 3 |
| 6 | 7 | | Alan Florczak | IRL | 613 | 1 | 6 | 7 | 1 |
| 7 | 6 | | Mateusz Szczesniak | IRL | 788 | 0,5 | 7,5 | 8 | 1,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
|
|
|
|