DOCC 2026 Kategori B12 Cập nhật ngày: 19.09.2026 10:20:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: PCDD
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | unknown | 39 |
| 2 | W | W | 1 |
| 3 | W0 | W0 | 1 |
| 4 | B09 | B09 | 17 |
| 5 | W | W | 11 |
| 6 | W09 | W09 | 5 |
| Tổng cộng | | | 74 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 21 | 0 | 16 | 0 | 37 |
| 2 | 22 | 0 | 14 | 0 | 36 |
| 3 | 18 | 1 | 17 | 0 | 36 |
| 4 | 15 | 2 | 18 | 1 | 36 |
| 5 | 19 | 0 | 16 | 1 | 36 |
| 6 | 19 | 3 | 13 | 1 | 36 |
| 7 | 15 | 3 | 17 | 1 | 36 |
| Tổng cộng | 129 | 9 | 111 | 4 | 253 |
|
|
|
|