DOCC 2026 Kategori B12 Cập nhật ngày: 19.09.2026 10:20:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: PCDD
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 4 | | Adeefa, Binti Muhammad Muhibbuddin | 0 | W09 | | | | | | miễn đấu | |
| 12 | | Aydeen, Bin Muhammad Muhibbuddin | 0 | | | | | 0F | 0F | 0F | miễn đấu |
| 26 | | Muhammad, Adib Rayyan Bin Mohd Fauzi | 0 | | | | | | miễn đấu | | 0F |
| 33 | | Muhammad, Amsyar Bin Saifulddin | 0 | | | | | 0F | 0F | 0F | |
| 43 | | Muhammad, Luth Bin Mohd Zulkifli | 0 | | | | | miễn đấu | | | 0F |
| 59 | | Nazeem, Aryan Bin Mohd Iswadi | 0 | | | * | * | * | * | * | * |
| 65 | | Nur, Syazwana Faqihah Binti Muhamma | 0 | W | | | miễn đấu | | | | |
| 72 | | Wan, Ariana Inara Binti Wan Muhamma | 0 | W09 | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|