DOCC 2026 Kategori Terbuka Cập nhật ngày: 19.09.2026 10:20:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: PCDD
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 19 | | Abdullah, Fahim Bin Mohd Asmadi | 0 | B18 | 0F | | 0F | | 0F | miễn đấu | |
| 23 | | Dhiya, Fathimah Az Zahra Binti Mohd Z | 0 | W18 | 0F | | | | 0F | | miễn đấu |
| 30 | | Muhamad, Aliff Najmi Rosli | 0 | | 0F | 0F | 0F | | miễn đấu | 0F | 0F |
| 2 | | Muhammad, Ariff Bin Ramli | 1917 | | 0F | 0F | | | | | |
| 37 | | Muhammad, Uwais Bin Mohd Hafizie | 0 | B18 | | | | | | | 0F |
| 49 | | Nazeem Aryan Mohd Iswadi | 0 | B18 | miễn đấu | | | | | | |
| 41 | | Norhaya, Binti Alias | 0 | WGo | | | miễn đấu | | | | |
| 45 | | Wan, Ahmad Aizuddin Bin Wan Azhar | 0 | IPT | | miễn đấu | | | | | |
| 48 | | Zul, Hazam Mohd Piah | 0 | GOV | | | | miễn đấu | | 0F | |
|
|
|
|