FIDE reitinguojamas žaibo turnyras trečiadienio vakarą. Dėl paskaitos klube apie sporto psichologiją I rato pradžia nukeliama į 18.30 val.!

Griunvaldo - Rudens Žaibo ciklas - 05 etapas

Ban Tổ chứcGriunvaldo šachmatų klubas, ŠK "Margiris"
Liên đoànLithuania ( LTU )
Trưởng Ban Tổ chứcAlvydas Kurauskas
Tổng trọng tàiFA Šarūnas Šulskis
Thời gian kiểm tra (Blitz)3+2
Địa điểmGriunvaldo šachmatų klubas - adr. Kaunas, Griunvaldo g. 8
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/30
Rating trung bình / Average age1836 / 38
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.09.2026 19:21:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Margiris

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Šapovalenko, Mykola1527LTU*001100026721 ...
2Jacunskas, Marius2137LTU1*111110611763 ...
3Zaborskis, Tautvydas2070LTU10*1010035630 ...
4Gavenavičius, Martynas1717LTU000*011027521 ...
5Mulevičius, Andrius1879LTU0011*111521553 ...
6Kurauskas, Alvydas1644LTU10000*1028521 ...
7Domanaitis, Danas1744LTU101000*1341032 ...
8Stojanas, Justinas1966LTU1111010*531552 ...

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Koya Tie-Break (fine)