Prêmios para os 5 primeiros do torneio + melhor feminino
Aberto para qualquer instituição de ensino
17 Vagas

Copa Completude U17 - Etapa III

Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:51:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: avneraa

Giải/ Nội dungU11, U17
Liên kếtFaça sua inscrição, Regulamento, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1WNMPimentel Giovanna BezerraBRA 14w1 2b1 5w1 4b½ 3w½ 6b15120,521,5
2Batista Pedro Cavalcanti Da FonsBRA 9b1 1w0 6w1 10b1 4w1 5b15218,520,5
3Monteiro Marcelo ArantesBRA 4b0 13w1 11b1 12w1 1b½ 10w14,501516
4de Lima Rian Matheus NascimentoBRA 3w1 8b1 10w1 1w½ 2b0 7b½4020,522,5
5De Assis Pedro Caua Barbosa SilvaBRA 11w1 6b1 1b0 14w1 12b1 2w0401718
6Lins Valentina WanderleyBRA 7b1 5w0 2b0 11w1 10b1 1w0301921
7da Silva Lira Lavinia GabriellyBRA 6w0 11b0 9b1 8w½ 14b1 4w½3014,515,5
8Da Cunha Heitor MonteiroBRA 12b0 4w0 13b1 7b½ 9w½ 11w13013,514,5
9Lacerda Tobias BeltraoBRA 2w0 14b0 7w0 13b1 8b½ 12w12,501415
10De Sousa Silva Gabriel ViniciusBRA 13b1 12w1 4b0 2w0 6w0 3b02018,519,5
11Filho Robertson Nobrega TemoteoBRA 5b0 7w1 3w0 6b0 13w1 8b02017,518,5
12Cunha Clara Gondim MeloBRA 8w1 10b0 14w1 3b0 5w0 9b0201617
13Toscano Barreto Joao Ernani AlvesBRA 10w0 3b0 8w0 9w0 11b0 14b1111415
14Silva Jean Henrique SiqueiraBRA 1b0 9w1 12b0 5b0 7w0 13w01216,517,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)