Sunday 20 September
12.30-17.30
Caissa Sheung Wan Centre

Caissa Start of Season Blitz 2026 FIDE Rated

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:40:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Ltd

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 14, Bảng xếp hạng sau ván 14, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14/14 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/20 lúc 13.05

BànSốWhiteLoạiRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackLoạiRtgSố
116Aravind, TejasU121485½ 0 - 1½ AFMLeung, Kwan Yat CalixU1218071
22Wong, Yik LaamU1016730 0 - 11 Cheung, Chun HoU10148017
318Wong, Yue ChunU1014390 0 - 11 Wong, Ngo AthanU1615993
44Chu, Kin Ho15701 0 - 10 Leung, Lok Shan JulienU16142619
520Yu, Yik Yin EthanU1214240 0 - 11 AFMMahadevan, Aravind15685
66Meng, XiangyiU1015451 1 - 00 Wu, Zhong Kai AustinU16141521
722Chan, Sze WaiU1001 0 - 10 Ying, RuiyanU1215367
88Wong, Yue HeiU1015241 1 - 00 Lau, Marcus Hoi IpU12023
924Leung, Pok Yin BrandonU1200 0 - 11 Luk, Chun YinU1215209
1010Wong, Hoi CheungU1215201 1 - 00 Mao, ZhihengU10025
1126Shi, Yu HoU1200 0 - 11 Sacha Matthew, AgyemanU16151111
1212ACMLeuranguer, MaximeU1615101 0 - 10 Son, PhilipU10027
1328Tritschler, Mika Hei YinU1000 0 - 11 Ngai, Tsz Yiu Ethan150813
1414Kuan, Franco15061 1 - 00 Tsang, Chiu Yat029
1530Tu, Yutian AlexanderU1000 0 - 11 AFMBalaji, ShreenidhiU12148815
1631Will, Blake Tian-LanU1601 1 miễn đấu