Open des Cavaliers Fous 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 09:34:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/04 lúc 19:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | FM | Li, Dominique | 2321 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Al Kassar, Feras | 1816 | 8 |
| 2 | 5 | | Lopes Barreto, Bruno | 1903 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Doxarve, Nils | 2088 | 2 |
| 3 | 10 | | Orel, Erol | 1741 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Kupalov, Igor | 1917 | 4 |
| 4 | 3 | | Beck, Thomas | 1924 | ½ | + - - | ½ | | Thompson, Charles-William | 1503 | 19 |
| 5 | 9 | | Serrano, Armando | 1774 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Babel, Ludovic | 1636 | 13 |
| 6 | 12 | | Ait Benbrahim, Mohamed | 1735 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Abbou, Jonas | 1553 | 17 |
| 7 | 14 | | Aouissi, Mohamed | 1635 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Rozenberg, Merlin | 1506 | 18 |
| 8 | 16 | | Belet, Yves | 1602 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Jenni, Didier | 1444 | 20 |
| 9 | 6 | | Rouiller, Leonard | 1852 | 1 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 10 | 7 | | Longepierre, Chloé | 1822 | 1 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 11 | 11 | | Weber, François | 1743 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 12 | 15 | | Fluckiger, Benoit | 1647 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|