Open des Cavaliers Fous 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 09:34:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Abbou, Jonas | 1375393 | 1553 | SUI | Genève Club |
| 2 | | Ait Benbrahim, Mohamed | 1311719 | 1735 | SUI | Genève Plainpalais |
| 3 | | Al Kassar, Feras | 652072622 | 1816 | FRA | Genève Bois-Gentil |
| 4 | | Aouissi, Mohamed | 1306090 | 1635 | SUI | Genève Club |
| 5 | | Babel, Ludovic | 1310291 | 1636 | SUI | Genève Amateurs Caeg |
| 6 | | Beck, Thomas | 1304909 | 1924 | SUI | Genève Amateurs Caeg |
| 7 | | Belet, Yves | 1350005 | 1602 | SUI | Genève Bois-Gentil |
| 8 | | Doxarve, Nils | 1340000 | 2088 | SUI | Genève Bois-Gentil |
| 9 | | Fluckiger, Benoit | 1334298 | 1647 | SUI | Genève Bois-Gentil |
| 10 | | Jenni, Didier | 1350013 | 1444 | SUI | Genève Amateurs Caeg |
| 11 | | Kupalov, Igor | 1310925 | 1917 | SUI | Genève Bois-Gentil |
| 12 | FM | Li, Dominique | 5400724 | 2321 | MNC | Genève Club |
| 13 | | Longepierre, Chloé | 1342789 | 1822 | SUI | Genève Bois-Gentil |
| 14 | | Lopes Barreto, Bruno | 80420451 | 1903 | FRA | Genève Club |
| 15 | | Orel, Erol | 1360264 | 1741 | SUI | Genève Club |
| 16 | | Rouiller, Leonard | 1350145 | 1852 | SUI | Genève Bois-Gentil |
| 17 | | Rozenberg, Merlin | 1374370 | 1506 | SUI | Cavaliers Fous Genève Club D'Échecs |
| 18 | | Serrano, Armando | 527003523 | 1774 | FRA | |
| 19 | | Thompson, Charles-William | 1306758 | 1503 | SUI | Genève Bois-Gentil |
| 20 | | Weber, François | 1313312 | 1743 | SUI | Cavaliers Fous Genève Club D'Échecs |
|
|
|
|