Open des Cavaliers Fous 2026

Ban Tổ chứcClub d'échecs Cavaliers Fous
Liên đoànSwitzerland ( SUI )
Trưởng Ban Tổ chứcFrancois Weber 1313312
Tổng trọng tàiFA Kupalov Igor 1310925
Thời gian kiểm tra (Standard)90' + 30"/coup
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/08/26 đến 2026/11/20
Rating trung bình / Average age1758 / 49
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 12:59:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1FMLi Dominique2321MNC 11b1 8w1 2b0 14w- -0291002
2Doxarve Nils2088SUI 12w1 5b1 1w1 6b1 14w41804
3Beck Thomas1924SUI 13b½ 19w+ 4w½ 8w1 16b33801
4Kupalov Igor1917SUI 14w1 10b1 3b½ -½ 7w329,502
5Lopes Barreto Bruno1903FRA 15b1 2w0 13b1 16w0 8b2109,502
6Rouiller Leonard1852SUI 16w1 -½ 7b1 2w0 9b2,561202
7Longepierre Chloé1822SUI 17b1 -½ 6w0 13w1 4b2,57702
8Al Kassar Feras1816FRA 18w1 1b0 12w1 3b0 5w211702
9Serrano Armando1774FRA -½ 13w0 17b1 15w1 6w2,58502
10Orel Erol1741SUI 20b1 4w0 14b0 18b½ 12w1,513801
11Weber François1743SUI 1w0 -½ 16b0 -1 15w1,5147,501
12Ait Benbrahim Mohamed1735SUI 2b0 17w1 8b0 20w0 10b118801
13Babel Ludovic1636SUI 3w½ 9b1 5w0 7b0 18b1,5129,501
14Aouissi Mohamed1635SUI 4b0 18w1 10w1 1b+ 2b347,502
15Fluckiger Benoit1647SUI 5w0 -½ 19b+ 9b0 11b1,515700
16Belet Yves1602SUI 6b0 20w1 11w1 5b1 3w35703
17Abbou Jonas1553SUI 7w0 12b0 9w0 -½ 20b0,5206,500
18Rozenberg Merlin1506SUI 8b0 14b0 -1 10w½ 13w1,5166,501
19Thompson Charles-William1503SUI -½ 3b- 15w- -0 -00,519800
20Jenni Didier1444SUI 10w0 16b0 -½ 12b1 17w1,5176,501

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)